Kỹ thuật và Quản lý Nước đô thị (PFIEV)
Mã ngành 75802NDT, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, 6 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2026, PFIEV. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| CI2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 13 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI3289 | Lãnh đạo và Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3291 | Lãnh đạo và Quản Lý Dự án | 3 | chưa có |
| CI3411 | Lãnh đạo và quản lý năng lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| CI2127 | Hóa học Nước trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| CI2131 | Thí nghiệm Môi trường Nước đô thị | 1 | chưa có |
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2157 | Nhập môn BIM trong Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2129 | Các Quá trình Xử lý trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
| CI3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2037 | Vật liệu Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2153 | Thủy lực và Thủy văn Đô thị | 4 | chưa có |
Học kỳ 8 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CI2145 | Nền móng | 4 | chưa có |
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
Học kỳ 9 7 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI4213 | Kỹ thuật xử lý nước | 3 | chưa có |
| CI5011 | Công trình cấp thoát nước và trạm bơm | 3 | chưa có |
| CI5003 | Kiểm soát nước mưa chảy tràn đô thị | 3 | chưa có |
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI4195 | Thủy lực nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5007 | Mô hình hóa nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5033 | Địa chất thủy văn | 3 | chưa có |
Học kỳ 10 7 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5013 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 3 | chưa có |
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
| CI5035 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | chưa có |
| CI5037 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | 3 | chưa có |
| CI4193 | ứng dụng thống kê trong quản lý và công nghệ nước | 3 | chưa có |
| CI5043 | Chuyển tải bùn cát | 3 | chưa có |
| CI5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 9 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1025 | Con người và Môi trường | 2 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2195 | Hệ thống năng lượng bền vững trong Kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
Tự chọn ngành 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2139 | Kết cấu Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5503 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
| CI5713 | Đồ án kỹ thuật | 2 | chưa có |
Giáo dục thể chất 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |