Kỹ thuật và Quản lý Nước đô thị (PFIEV) (2021)
Mã FCE_KY_THUAT_VA_QUAN_LY_NUOC_DO_THI_PFIEV_2021_PFIEV, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Ngành Kỹ thuật và Quản lý Nước đô thị (PFIEV), PFIEV, 64 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CI2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| CI2127 | Hóa học Nước trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2131 | Thí nghiệm Môi trường Nước đô thị | 1 | chưa có |
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2157 | Nhập môn BIM trong Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2129 | Các Quá trình Xử lý trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI3289 | Lãnh đạo và Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3291 | Lãnh đạo và Quản Lý Dự án | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
| CI3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
| CI2153 | Thủy lực và Thủy văn Đô thị | 4 | chưa có |
| CI2037 | Vật liệu Xây dựng | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CI2145 | Nền móng | 4 | chưa có |
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
| CI4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5001 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| CI5003 | Kiểm soát nước mưa chảy tràn đô thị | 3 | chưa có |
| CI5011 | Công trình cấp thoát nước và trạm bơm | 3 | chưa có |
| CI4213 | Kỹ thuật xử lý nước | 3 | chưa có |
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI4195 | Thủy lực nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5007 | Mô hình hóa nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5033 | Địa chất thủy văn | 3 | chưa có |
Học kỳ 10
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
| CI5013 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 3 | chưa có |
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
| CI5035 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | chưa có |
| CI5037 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | 3 | chưa có |
| CI4193 | ứng dụng thống kê trong quản lý và công nghệ nước | 3 | chưa có |