Kiến trúc (2021)
Mã FCE_KIEN_TRUC_2021, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Ngành Kiến trúc, 50 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1065 | Nhập môn Kiến trúc | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1069 | Khoa học Trái đất | 4 | chưa có |
| CI1067 | Vẽ kỹ thuật Kiến trúc | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CI2097 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình Dân dụng | 4 | chưa có |
| CI2099 | Lịch sử Kiến trúc và Định Cư | 3 | chưa có |
| CI2101 | Đồ án Thiết kế Cơ sở Kiến trúc | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| CI2105 | Thiết kế Kỹ thuật Kiến trúc Công trình Dân dụng | 3 | chưa có |
| CI2103 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình nhà ở | 3 | chưa có |
| CI2107 | Thiết kế Kiến trúc 1 - Công trình Công cộng | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI2111 | Bố cục Tạo hình trong kiến trúc | 3 | chưa có |
| CI3273 | Thiết kế Kiến trúc II - Công trình Chung cư | 3 | chưa có |
| CI3285 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc và Kỹ thuật Công trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3287 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Cảnh quan | 3 | chưa có |
| CI3289 | Lãnh đạo và Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3291 | Lãnh đạo và Quản Lý Dự án | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CI3293 | Kỹ thuật công trình dân dụng | 4 | chưa có |
| CI2123 | Phân tích địa điểm và kiến tạo nơi chốn | 3 | chưa có |
| CI3485 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CI3299 | Thiết kế III - công trình công nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3295 | Thiết kế III - trục cảnh quan đô thị | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI2115 | Nguyên lý Quy hoạch và Thiết kế Đô thị | 3 | chưa có |
| CI4235 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| CI3269 | Sức bền Vật liệu | 3 | chưa có |
| CI4177 | Thiết kế IV - Công trình Phức hợp | 4 | chưa có |
| CI4205 | Cảm thụ cảnh quan | 3 | chưa có |
| CI4207 | Thiết kế IV - cảnh quan đô thị | 4 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| CI3249 | Thực tập Di sản Kiến trúc và Đô thị | 2 | chưa có |
| CI4487 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| CI3163 | Phân tích Thiết kế Kết cấu | 3 | chưa có |
| CI4209 | Xu hướng kiến trúc cảnh quan đương đại | 3 | chưa có |