Kiến trúc (2019)
Mã FCE_KIEN_TRUC_2019, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Ngành Kiến trúc, 132 tín chỉ, 49 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1065 | Nhập môn Kiến trúc | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1069 | Khoa học Trái đất | 4 | chưa có |
| CI1067 | Vẽ kỹ thuật Kiến trúc | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CI2097 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình Dân dụng | 4 | chưa có |
| CI2099 | Lịch sử Kiến trúc và Định Cư | 3 | chưa có |
| CI2101 | Đồ án Thiết kế Cơ sở Kiến trúc | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CI2103 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình nhà ở | 3 | chưa có |
| CI2105 | Thiết kế Kỹ thuật Kiến trúc Công trình Dân dụng | 3 | chưa có |
| CI2107 | Thiết kế Kiến trúc 1 - Công trình Công cộng | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI3269 | Sức bền Vật liệu | 3 | chưa có |
| CI3271 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc và Kỹ thuật Công trình Công nghiệp | 4 | chưa có |
| CI3249 | Thực tập Di sản Kiến trúc và Đô thị | 2 | chưa có |
| CI3273 | Thiết kế Kiến trúc II - Công trình Chung cư | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CI2111 | Bố cục Tạo hình trong kiến trúc | 3 | chưa có |
| CI2113 | Kỹ thuật Công trình Dân dụng | 3 | chưa có |
| CI3151 | Thí nghiệm Vật lý Kiến trúc | 1 | chưa có |
| CI3279 | Thiết kế Kiến trúc III - Công trình Công nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3485 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI3163 | Phân tích Thiết kế Kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2115 | Nguyên lý Quy hoạch và Thiết kế Đô thị | 3 | chưa có |
| CI4177 | Thiết kế IV - Công trình Phức hợp | 4 | chưa có |
| CI4179 | Đồ án Thiết kế Nội Thất | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| CI2117 | Đồ án kiến trúc cảnh quan | 2 | chưa có |
| CI4487 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| CI4181 | Lãnh đạo và Khởi Nghiệp | 3 | chưa có |
| CI4183 | Lãnh đạo và Quản lý Dự án | 3 | chưa có |