Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (2020)
Mã FCE_KY_THUAT_XAY_DUNG_CONG_TRINH_GIAO_THONG_2020, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông, 131 tín chỉ, 48 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1069 | Khoa học Trái đất | 4 | chưa có |
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| CI1007 | Trắc địa Đại cương | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CI2037 | Vật liệu Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI3231 | Kết cấu thép | 3 | chưa có |
| CI3233 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI3235 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
| CI3237 | Kết cấu bê tông cốt thép | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CI3239 | Nền móng | 4 | chưa có |
| CI3261 | Cơ sở Thiết kế Công trình Cầu | 3 | chưa có |
| CI3263 | Cơ sở Thiết kế Đường | 3 | chưa có |
| CI3415 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI4151 | Thí nghiệm vật liệu công trình giao thông | 1 | chưa có |
| CI4197 | Quy hoạch Hạ tầng Giao thông | 3 | chưa có |
| CI4145 | Cơ sở Thi công và Khai thác Cầu đường | 3 | chưa có |
| CI4165 | Hạ tầng Công trình Giao thông | 3 | chưa có |
| CI4171 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI4129 | Kinh tế Xây dựng | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| CI4417 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| CI4181 | Lãnh đạo và Khởi Nghiệp | 3 | chưa có |
| CI4183 | Lãnh đạo và Quản lý Dự án | 3 | chưa có |