Kỹ thuật Xây dựng (2020)
Mã FCE_KY_THUAT_XAY_DUNG_2020, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Ngành Kỹ thuật Xây dựng, Kỹ sư, 163 tín chỉ, 64 môn
Trang Sổ tay loại CQ nhưng bằng cấp ghi Kỹ sư và tổng tín chỉ 163, nghi Sổ tay hiển thị nhầm CTĐT PFIEV cho năm này. Lệch nhiều so với Kế hoạch giảng dạy: 26 mã có trong KHGD nhưng không có trên Sổ tay.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 2 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI4181 | Lãnh đạo và Khởi Nghiệp | 3 | chưa có |
| CI4183 | Lãnh đạo và Quản lý Dự án | 3 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Toán và khoa học tự nhiên 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
Ngoại ngữ 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
Cơ sở ngành 9 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2131 | Thí nghiệm Môi trường Nước đô thị | 1 | chưa có |
| CI2127 | Hóa học Nước trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2129 | Các Quá trình Xử lý trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2153 | Thủy lực và Thủy văn Đô thị | 4 | chưa có |
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
Chuyên ngành 11 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5013 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 3 | chưa có |
| CI5035 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | chưa có |
| CI4193 | ứng dụng thống kê trong quản lý và công nghệ nước | 3 | chưa có |
| CI4195 | Thủy lực nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5007 | Mô hình hóa nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5033 | Địa chất thủy văn | 3 | chưa có |
| CI5011 | Công trình cấp thoát nước và trạm bơm | 3 | chưa có |
| CI5037 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | 3 | chưa có |
| CI5003 | Kiểm soát nước mưa chảy tràn đô thị | 3 | chưa có |
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI4203 | Đồ án cấp thoát nước | 1 | chưa có |
Tốt nghiệp 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CI5001 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| CI4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
| CI5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1.1. TOÁN
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.1. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
A.2.4. NHẬP MÔN
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.2. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
A.1.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.1. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
A.2.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.2. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
A.2.2.3. GIÁO DỤC CHUNG KHÁC
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.2. GIÁO DỤC CHUNG > A.2.2. GIÁO DỤC CHUNG KHÁC
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
A.3.1.1. CƠ SỞ NGÀNH
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.1. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| CI2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2131 | Thí nghiệm Môi trường Nước đô thị | 1 | chưa có |
| CI2127 | Hóa học Nước trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2129 | Các Quá trình Xử lý trong Kỹ thuật Môi trường | 3 | chưa có |
| CI2153 | Thủy lực và Thủy văn Đô thị | 4 | chưa có |
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
A.3.1.3. CHUYÊN NGÀNH - PBL
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.1. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5013 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 3 | chưa có |
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
| CI5035 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | chưa có |
A.3.3.1. TỰ CHỌN NHÓM A - CHUYÊN NGÀNH (CHỌN 3 TÍN CHỈ TRONG CÁC HỌC PHẦN SAU) tự chọn
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.3. NHÓM TỰ CHỌN (CHỌN 21 TÍN CHỈ)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI4193 | ứng dụng thống kê trong quản lý và công nghệ nước | 3 | chưa có |
| CI4195 | Thủy lực nước ngầm | 3 | chưa có |
A.3.3.2. TỰ CHỌN NHÓM B - CHUYÊN NGÀNH PBL (CHỌN 3 TÍN CHỈ TRONG CÁC HỌC PHẦN SAU) tự chọn
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.3. NHÓM TỰ CHỌN (CHỌN 21 TÍN CHỈ)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5007 | Mô hình hóa nước ngầm | 3 | chưa có |
| CI5033 | Địa chất thủy văn | 3 | chưa có |
A.3.3.3. TỰ CHỌN NHÓM C - CHUYÊN NGÀNH PBL (CHỌN 3 TÍN CHỈ TRONG CÁC HỌC PHẦN SAU) tự chọn
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.3. NHÓM TỰ CHỌN (CHỌN 21 TÍN CHỈ)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5011 | Công trình cấp thoát nước và trạm bơm | 3 | chưa có |
| CI5037 | Đánh giá tác động và rủi ro môi trường | 3 | chưa có |
A.3.1.2. CHUYÊN NGÀNH
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.1. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
| CI4211 | Kỹ thuật xử lý nước cấp | 3 | chưa có |
| CI5013 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị | 3 | chưa có |
| CI5035 | Kỹ thuật xử lý nước thải | 3 | chưa có |
| CI5003 | Kiểm soát nước mưa chảy tràn đô thị | 3 | chưa có |
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI4203 | Đồ án cấp thoát nước | 1 | chưa có |
A.3.2.1. THỰC TẬP & ĐỒ ÁN
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.2. TỐT NGHIỆP BẬC KỸ SƯ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3395 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CI5001 | Đồ án chuyên ngành | 2 | chưa có |
| CI2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
| CI4395 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI4203 | Đồ án cấp thoát nước | 1 | chưa có |
A.1.3. CÁC MÔN TOÁN VÀ KHOA HỌC TỰ NHIÊN KHÁC
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.1. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
A.2.2.2. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.2. GIÁO DỤC CHUNG > A.2.2. GIÁO DỤC CHUNG KHÁC
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
A.2.2.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT tự chọn
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.2. GIÁO DỤC CHUNG > A.2.2. GIÁO DỤC CHUNG KHÁC
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
A.3.2.2. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.2. TỐT NGHIỆP BẬC KỸ SƯ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5027 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
A.2.3. NGOẠI NGỮ
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.2. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
A.3.3.4. TỰ CHỌN QUẢN LÝ (CHỌN 3 TÍN CHỈ TRONG CÁC HỌC PHẦN SAU) tự chọn
A. CÁC MÔN BẮT BUỘC > A.3. CƠ SỞ NGÀNH/NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > A.3.3. NHÓM TỰ CHỌN (CHỌN 21 TÍN CHỈ)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI4181 | Lãnh đạo và Khởi Nghiệp | 3 | chưa có |
| CI4183 | Lãnh đạo và Quản lý Dự án | 3 | chưa có |