Kiến trúc
Mã ngành 7580101x, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, 3 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2024, CQ. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 17 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CI1065 | Nhập môn Kiến trúc | 3 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 2 17 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| CI1069 | Khoa học Trái đất | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1067 | Vẽ kỹ thuật Kiến trúc | 3 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| CI2097 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình Dân dụng | 4 | chưa có |
| CI2111 | Bố cục Tạo hình trong kiến trúc | 3 | chưa có |
| CI2101 | Đồ án Thiết kế Cơ sở Kiến trúc | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| CI2105 | Thiết kế Kỹ thuật Kiến trúc Công trình Dân dụng | 3 | chưa có |
| CI2103 | Nguyên lý Thiết kế Kiến trúc Công trình nhà ở | 3 | chưa có |
| CI2107 | Thiết kế Kiến trúc 1 - Công trình Công cộng | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 26 môn
Môn chưa có tài liệu (26)
Học kỳ 6 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CI3013 | Thủy văn Đô thị | 3 | chưa có |
| CI3301 | Đo vẽ Địa hình | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI4129 | Kinh tế Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI3265 | Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CI4487 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Toán và khoa học tự nhiên 1 môn
Tự chọn ngành 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2041 | Quy hoạch và Quản lý Kỹ thuật Hạ tầng | 3 | chưa có |
| CI4125 | Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
| CI2139 | Kết cấu Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
| CI4189 | Quy hoạch Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
| CI4161 | Quy hoạch Hạ tầng Đô thị | 3 | chưa có |
| CI3219 | Xây dựng và Khai thác Đường | 2 | chưa có |
Giáo dục thể chất 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |