Kỹ thuật Xây dựng (2024)
Mã FCE_KY_THUAT_XAY_DUNG_2024_PFIEV, Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Ngành Kỹ thuật Xây dựng, PFIEV, Kỹ sư, 163 tín chỉ, 99 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4 7 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| CI2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5 11 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CI3289 | Lãnh đạo và Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3291 | Lãnh đạo và Quản Lý Dự án | 3 | chưa có |
| CI3411 | Lãnh đạo và quản lý năng lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| CI2155 | Thí nghiệm Vật lý Kiến trúc | 1 | chưa có |
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2157 | Nhập môn BIM trong Xây dựng | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
| CI3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CI1007 | Trắc địa Đại cương | 3 | chưa có |
| CI2037 | Vật liệu Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
Học kỳ 8 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CI2139 | Kết cấu Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
| CI2133 | Kết cấu thép | 3 | chưa có |
| CI2145 | Nền móng | 4 | chưa có |
| CI3025 | Thủy văn Công trình | 3 | chưa có |
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
| CI4201 | Hệ thống Cơ điện trong Tòa nhà | 3 | chưa có |
| CI4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2147 | Thí nghiệm công trình | 1 | chưa có |
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI5031 | Truyền nhiệt và Điều hòa Không khí trong Tòa nhà | 3 | chưa có |
| CI5039 | Thiết kế hiệu quả năng lượng trong công trình | 3 | chưa có |
| CI3243 | Kết cấu Công trình Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
| CI4131 | Kết cấu Công trình thép | 3 | chưa có |
| CI5025 | Kỹ thuật thi công | 3 | chưa có |
| CI5029 | Quy hoạch Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
| CI5023 | Động lực học công trình | 3 | chưa có |
| CI5005 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
Học kỳ 10 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5015 | Công trình Xanh, Không gian, Âm Thanh và Ánh sáng | 3 | chưa có |
| CI5041 | Kiểm toán năng lượng công trình | 3 | chưa có |
| CI5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 21 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 15 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 13 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1001 | Nhập môn Về kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3.1. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3289 | Lãnh đạo và Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| CI3291 | Lãnh đạo và Quản Lý Dự án | 3 | chưa có |
| CI3411 | Lãnh đạo và quản lý năng lượng | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
B.5.1. ANH VĂN bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
B.5.2. PHÁP VĂN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.5. NGOẠI NGỮ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 37 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2003 | Cơ lưu chất | 3 | 27 |
| CI1007 | Trắc địa Đại cương | 3 | chưa có |
| CI2007 | Sức bền Vật liệu | 4 | chưa có |
| CI2037 | Vật liệu Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2095 | Địa chất Công trình | 3 | chưa có |
| CI2155 | Thí nghiệm Vật lý Kiến trúc | 1 | chưa có |
| CI2135 | Cơ kết cấu | 3 | chưa có |
| CI2137 | Cơ học đất | 3 | chưa có |
| CI2147 | Thí nghiệm công trình | 1 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| CI2139 | Kết cấu Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
| CI2133 | Kết cấu thép | 3 | chưa có |
| CI2145 | Nền móng | 4 | chưa có |
C.2. TỰ CHỌN CƠ SỞ NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI1033 | Vẽ kỹ thuật Xây dựng | 3 | chưa có |
| CI2157 | Nhập môn BIM trong Xây dựng | 3 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 7 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5009 | Đồ án Nghiên cứu Khoa học và Phát triển | 1 | chưa có |
| CI5031 | Truyền nhiệt và Điều hòa Không khí trong Tòa nhà | 3 | chưa có |
| CI5039 | Thiết kế hiệu quả năng lượng trong công trình | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3025 | Thủy văn Công trình | 3 | chưa có |
| CI3241 | Cấp thoát nước | 3 | chưa có |
| CI4201 | Hệ thống Cơ điện trong Tòa nhà | 3 | chưa có |
D.1.2.2. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI3243 | Kết cấu Công trình Bê tông Cốt thép | 3 | chưa có |
| CI4131 | Kết cấu Công trình thép | 3 | chưa có |
D.1.2.3. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5025 | Kỹ thuật thi công | 3 | chưa có |
| CI5029 | Quy hoạch Tổ chức Thi công | 3 | chưa có |
| CI5023 | Động lực học công trình | 3 | chưa có |
D.1.2.4. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI5015 | Công trình Xanh, Không gian, Âm Thanh và Ánh sáng | 3 | chưa có |
| CI5041 | Kiểm toán năng lượng công trình | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 17 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CI2109 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
| CI3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CI4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
| CI5005 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| CI5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc, chọn 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GT_700 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH CTTN, PFIEV, tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
| FRA_GC | Điều kiện tiếng Pháp tốt nghiệp đại học | 0 | chưa có |