Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học (2025)
Mã CHE_TIEN_SI_KY_THUAT_HOA_HOC_2025_PT2, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học, PT2_1, Tiến sĩ, 90 tín chỉ, 25 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A. Đa Ngành Tổng Quát (General Interdisciplinary Knowledge) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5007 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học nâng cao | 3 | chưa có |
B. Học phần trình độ tiến sĩ (Supplementary Courses for Doctoral Students) tự chọn, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5657 | Kỹ thuật phân tán pha và ứng dụng | 3 | chưa có |
| CH5659 | Vận hành và điều khiển quá trình bằng máy tính | 3 | chưa có |
| CH5613 | Cơ sở kỹ thuật polymer và ứng dụng | 3 | chưa có |
| CH5633 | Khoa học và thực tiễn ứng dụng của các hệ cấu trúc nano | 3 | chưa có |
| CH5635 | Các chiến lược thực tiễn trong phân tích định tính và định lượng | 3 | chưa có |
| CH5643 | Vật liệu carbon tiên tiến | 3 | chưa có |
| CH5645 | Tính toán mềm trong công nghệ hóa học | 3 | chưa có |
| CH5647 | Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc của vật liệu | 3 | chưa có |
| CH5653 | Sản xuất sạch hơn trong công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5615 | Tối ưu hóa và vận hành các quy trình công nghệ hóa học | 3 | chưa có |
| CH5609 | Công nghệ tổng hợp hữu cơ hóa dầu hiện đại | 3 | chưa có |
| CH5625 | Độc chất học và ứng dụng trong công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5373 | Công nghệ phân lập và tinh chế hợp chất tự nhiên | 3 | chưa có |
| CH5623 | Vật liệu mao quản - từ tự nhiên đến công nghiệp | 3 | chưa có |
| CH5427 | Công nghệ điện hóa và các hệ chuyển hoá năng lượng | 3 | chưa có |
C. Tiểu luận tổng quan và Chuyên đề tiến sĩ (Doctoral Literature Review Essay and Doctoral Seminars) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH7581 | Tiểu luận tổng quan | 0 | chưa có |
| CH7583 | Chuyên đề tiến sĩ - phần 1 | 0 | chưa có |
| CH7585 | Chuyên đề tiến sĩ - phần 2 | 0 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 75 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH7589 | Luận án tiến sĩ - phần 1 | 15 | chưa có |
| CH7591 | Luận án tiến sĩ - phần 2 | 15 | chưa có |
| CH7593 | Luận án tiến sĩ - phần 3 | 15 | chưa có |
| CH7595 | Luận án tiến sĩ - phần 4 | 15 | chưa có |
| CH7597 | Luận án tiến sĩ - phần 5 | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Other Graduation Requirements) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |