Kỹ thuật điện (2024)
Mã DEE_KY_THUAT_DIEN_2024, Khoa Điện - Điện tử, Ngành Kỹ thuật điện, Cử nhân, 132 tín chỉ, 96 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| EE1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| EE1007 | Vật lý bán dẫn | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| EE2033 | Giải tích mạch | 3 | 2 |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| EE1009 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| EE2081 | Ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2003 | Trường điện từ | 3 | chưa có |
| EE2039 | Vi xử lý | 3 | chưa có |
| EE2035 | Mạch điện tử | 3 | chưa có |
| EE2017 | Cơ sở kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 10 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| EE2025 | Thực tập điện 1 | 1 | chưa có |
| EE2023 | Thực tập điện tử 1 | 1 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| EE2021 | Cơ sở điện tử công suất | 3 | chưa có |
| EE3195 | Hệ thống điện 1 | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 9 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| EE3023 | Thực tập điện 2 | 1 | chưa có |
| EE3181 | Đồ án 1 (Kỹ thuật điện) | 1 | chưa có |
| EE3001 | Hệ thống cung cấp điện | 3 | chưa có |
| EE3197 | Hệ thống điện 2 | 3 | chưa có |
| EE3097 | Kỹ thuật an toàn điện | 3 | chưa có |
| EE3345 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7 21 môn
Môn chưa có tài liệu (21)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| EE3009 | Máy điện | 3 | chưa có |
| EE3087 | Bảo vệ rơle trong hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3089 | Kỹ thuật cao áp | 3 | chưa có |
| EE3091 | Vật liệu kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
| EE3093 | Vận hành và điều khiển hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3095 | ổn định hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3099 | Kỹ thuật chiếu sáng | 3 | chưa có |
| EE3143 | Điều khiển và ứng dụng các bộ biến đổi công suất | 3 | chưa có |
| EE3101 | Kỹ thuật tiết kiệm và sử dụng hiệu quả điện năng | 3 | chưa có |
| EE3145 | Kỹ thuật ra quyết định | 3 | chưa có |
| EE3179 | Truyền động điện | 3 | chưa có |
| EE3131 | Hệ thống năng lượng xanh | 3 | chưa có |
| EE3133 | Thiết bị điện trong phân phối điện | 3 | chưa có |
| EE3135 | Kỹ thuật nhiệt lạnh | 3 | chưa có |
| EE3139 | Cảm biến và đo lường | 3 | chưa có |
| EE3171 | IoT trong công nghiệp và dân dụng | 3 | chưa có |
| EE4027 | Nhập môn chiếu sáng | 3 | chưa có |
| EE4029 | Chiếu sáng thông minh | 3 | chưa có |
| EE3109 | Chuyên đề về kỹ thuật điện, điện tử | 3 | chưa có |
| EE4007 | Đồ án 2 (Kỹ thuật điện) | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EE4347 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 18 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| EE1007 | Vật lý bán dẫn | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 13 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
B.3.1. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
B.4.1. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
B.5. NGOẠI NGỮ bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 31 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE2033 | Giải tích mạch | 3 | 2 |
| EE1009 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| EE2081 | Ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| EE2003 | Trường điện từ | 3 | chưa có |
| EE2039 | Vi xử lý | 3 | chưa có |
| EE2035 | Mạch điện tử | 3 | chưa có |
| EE2025 | Thực tập điện 1 | 1 | chưa có |
| EE2023 | Thực tập điện tử 1 | 1 | chưa có |
| EE3023 | Thực tập điện 2 | 1 | chưa có |
| EE2017 | Cơ sở kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| EE2021 | Cơ sở điện tử công suất | 3 | chưa có |
| EE3181 | Đồ án 1 (Kỹ thuật điện) | 1 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 15 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE3195 | Hệ thống điện 1 | 3 | chưa có |
| EE3001 | Hệ thống cung cấp điện | 3 | chưa có |
| EE3009 | Máy điện | 3 | chưa có |
| EE3197 | Hệ thống điện 2 | 3 | chưa có |
| EE3097 | Kỹ thuật an toàn điện | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 9 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE3087 | Bảo vệ rơle trong hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3089 | Kỹ thuật cao áp | 3 | chưa có |
| EE3091 | Vật liệu kỹ thuật điện | 3 | chưa có |
| EE3093 | Vận hành và điều khiển hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3095 | ổn định hệ thống điện | 3 | chưa có |
| EE3099 | Kỹ thuật chiếu sáng | 3 | chưa có |
| EE3143 | Điều khiển và ứng dụng các bộ biến đổi công suất | 3 | chưa có |
| EE3101 | Kỹ thuật tiết kiệm và sử dụng hiệu quả điện năng | 3 | chưa có |
| EE3145 | Kỹ thuật ra quyết định | 3 | chưa có |
| EE3179 | Truyền động điện | 3 | chưa có |
| EE3131 | Hệ thống năng lượng xanh | 3 | chưa có |
| EE3133 | Thiết bị điện trong phân phối điện | 3 | chưa có |
| EE3135 | Kỹ thuật nhiệt lạnh | 3 | chưa có |
| EE3139 | Cảm biến và đo lường | 3 | chưa có |
| EE3171 | IoT trong công nghiệp và dân dụng | 3 | chưa có |
| EE4027 | Nhập môn chiếu sáng | 3 | chưa có |
| EE4029 | Chiếu sáng thông minh | 3 | chưa có |
| EE3109 | Chuyên đề về kỹ thuật điện, điện tử | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 8 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE3345 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| EE4007 | Đồ án 2 (Kỹ thuật điện) | 2 | chưa có |
| EE4347 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |