Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (2021)
Mã DEE_KY_THUAT_DIEN_TU_VIEN_THONG_2021, Khoa Điện - Điện tử, Ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, 63 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| EE1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| EE1007 | Vật lý bán dẫn | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| EE2033 | Giải tích mạch | 3 | 2 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| EE1009 | Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| EE2009 | Hệ thống máy tính và ngôn ngữ lập trình | 3 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2003 | Trường điện từ | 3 | chưa có |
| EE2005 | Tín hiệu và hệ thống | 3 | chưa có |
| EE2039 | Vi xử lý | 3 | chưa có |
| EE2035 | Mạch điện tử | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE2015 | Xử lý số tín hiệu | 3 | chưa có |
| EE3003 | Thiết kế hệ thống nhúng | 3 | chưa có |
| EE3015 | Kỹ thuật hệ thống viễn thông | 3 | chưa có |
| EE2025 | Thực tập điện 1 | 1 | chưa có |
| EE2023 | Thực tập điện tử 1 | 1 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Học kỳ 6
Môn chưa có tài liệu (22)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE3019 | Truyền số liệu và mạng | 3 | chưa có |
| EE3011 | Mạch điện tử thông tin | 3 | chưa có |
| EE3165 | Thiết kế vi mạch | 3 | chưa có |
| EE3021 | Thực tập điện tử 2 | 1 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| EE3183 | Đồ án 1 (Kỹ thuật điện tử - viễn thông) | 1 | chưa có |
| EE3365 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
| EE3031 | Lập trình hệ thống nhúng | 3 | chưa có |
| EE3035 | Xử lý ảnh | 3 | chưa có |
| EE3037 | Điện tử y sinh | 3 | chưa có |
| EE3041 | Xử lý tín hiệu số với FPGA | 3 | chưa có |
| EE3043 | Cấu trúc máy tính | 3 | chưa có |
| EE3085 | Mạng viễn thông | 3 | chưa có |
| EE3111 | Mạng máy tính | 3 | chưa có |
| EE3107 | Thông tin di động | 3 | chưa có |
| EE3117 | Thiết kế vi mạch số | 3 | chưa có |
| EE3121 | Thiết kế vi mạch tương tự và hỗn hợp | 3 | chưa có |
| EE3127 | Anten - truyền sóng vô tuyến | 3 | chưa có |
| EE3129 | Điện tử ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE3167 | Thiết kế và Phát triển Ứng dụng IoT | 3 | chưa có |
| EE3169 | Máy học cơ bản và ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE3177 | Chuyên đề điện tử - viễn thông | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EE3025 | Kỹ thuật Siêu cao tần | 3 | chưa có |
| EE4011 | Đồ án 2 (Kỹ thuật điện tử - viễn thông) | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EE4367 | Đồ án tốt nghiệp | 4 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |