Thạc sĩ Khoa học tính toán (2025)
Mã FAS_THAC_SI_KHOA_HOC_TINH_TOAN_2025_NC, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Thạc sĩ Khoa học tính toán, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 28 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5507 | Học sâu và mạng Neural Network | 3 | chưa có |
| AS5505 | Cơ bản về học máy | 3 | chưa có |
| AS5503 | Trực quan hóa dữ liệu | 3 | chưa có |
| AS5501 | Tính toán khoa học | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5299 | Cơ sở cơ học lượng tử - vật lý chất rắn | 3 | chưa có |
| AS5285 | Cơ sở khoa học tính toán | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5511 | Mô phỏng động lực học phân tử lượng tử | 3 | chưa có |
| AS5509 | Lý thuyết phiếm hàm mật độ | 3 | chưa có |
| AS5221 | Động học chất lưu tính toán | 3 | chưa có |
| AS5219 | Cơ môi trường liên tục | 3 | chưa có |
| AS5217 | Vật lý phân tử tính toán | 3 | chưa có |
| AS5215 | Vật lý hạt nhân tính toán | 3 | chưa có |
| AS5213 | Mô hình hóa cấu trúc protein | 3 | chưa có |
| AS5211 | Cơ sở vật lý protein | 3 | chưa có |
| AS5199 | Tối ưu hóa ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS5007 | Cơ học tính toán trong đa môi trường vật lý | 3 | chưa có |
| AS5209 | Vật lý sinh học tính toán | 3 | chưa có |
| AS5271 | Các phần mềm tính toán mô phỏng trong vật lý, vật liệu, và hóa học | 3 | chưa có |
| AS5267 | Thiết kế cấu trúc vật liệu | 3 | chưa có |
| AS5177 | Cơ sở vật lý tính toán | 3 | chưa có |
| AS5179 | Cơ sở mô phỏng trong vật lý | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS6057 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| AS6059 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |