Thạc sĩ Vật lý kỹ thuật (2025)
Mã FAS_THAC_SI_VAT_LY_KY_THUAT_2025_NC, Khoa Khoa học Ứng dụng, Ngành Thạc sĩ Vật lý kỹ thuật, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 29 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5101 | Kỹ thuật thiết bị y học và thí nghiệm | 3 | chưa có |
| AS5299 | Cơ sở cơ học lượng tử - vật lý chất rắn | 3 | chưa có |
| AS5105 | Thiết bị chẩn đoán hình ảnh y học | 3 | chưa có |
| AS5103 | Tin học vật lý kỹ thuật | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5159 | Cơ sở laser và ứng dụng | 3 | chưa có |
| AS5161 | Cảm biến trong ứng dụng kỹ thuật và y sinh | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5009 | Chuyên đề vật lý nâng cao 1 | 3 | chưa có |
| AS5163 | Tin học vật lý kỹ thuật 2 | 3 | chưa có |
| AS5173 | Quang học mô - Công nghệ mô | 3 | chưa có |
| AS5167 | Y học hạt nhân và kỹ thuật xạ trị | 3 | chưa có |
| AS5175 | Chuyên đề nâng cao về thiết bị chẩn đoán hình ảnh | 3 | chưa có |
| AS5169 | Ứng dụng laser công suất cao trong y học | 3 | chưa có |
| AS5177 | Cơ sở vật lý tính toán | 3 | chưa có |
| AS5171 | Ứng dụng laser công suất thấp trong y học | 3 | chưa có |
| AS5259 | Hệ thống thiết bị y tế dùng trong chẩn đoán, điều trị và phục hồi | 3 | chưa có |
| AS5011 | Ứng dụng kỹ thuật quang học trong kỹ thuật và y sinh | 3 | chưa có |
| AS5165 | Tin học y sinh học | 3 | chưa có |
| AS5185 | Hệ thống thiết bị chẩn đoán xét nghiệm | 3 | chưa có |
| AS5189 | Phân loại, kiểm định và quản lý trang thiết bị y tế | 3 | chưa có |
| AS5179 | Cơ sở mô phỏng trong vật lý | 3 | chưa có |
| AS5335 | Thiết kế và ứng dụng thiết bị y tế | 3 | chưa có |
| AS5337 | Thiết kế và ứng dụng cảm biến sinh học vi lỏng | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS6085 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| AS6087 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |