Thạc sĩ Kỹ thuật môi trường (2025)
Mã FENR_THAC_SI_KY_THUAT_MOI_TRUONG_2025_NC, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật môi trường, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 26 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN5255 | Kỹ thuật tiên tiến trong xử lý khí thải | 3 | chưa có |
| EN5253 | Kỹ thuật tiên tiến trong xử lý chất thải rắn | 3 | chưa có |
| EN5025 | Kỹ thuật tiên tiến trong xử lý nước và nước thải | 3 | chưa có |
| EN5251 | Nguyên lý các quá trình xử lý bậc cao trong KTMT | 3 | chưa có |
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality) tự chọn, cần 12 tín chỉ
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN6047 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| EN6049 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |