Thạc sĩ Kỹ thuật môi trường (2025)
Mã FENR_THAC_SI_KY_THUAT_MOI_TRUONG_2025_UD, Khoa Môi trường và Tài nguyên, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật môi trường, UD, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 37 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5045 | Chiến lược ra quyết định dựa trên mô hình toán tối ưu cho ngành kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GK5043 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| GK5041 | Chuyên đề nghiên cứu: Trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN5255 | Kỹ thuật tiên tiến trong xử lý khí thải | 3 | chưa có |
| EN5253 | Kỹ thuật tiên tiến trong xử lý chất thải rắn | 3 | chưa có |
| EN5025 | Kỹ thuật tiên tiến trong xử lý nước và nước thải | 3 | chưa có |
| EN5251 | Nguyên lý các quá trình xử lý bậc cao trong KTMT | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN5033 | Mô phỏng các quá trình xử lý chất thải | 3 | chưa có |
| EN5257 | Kỹ thuật hiện đại trong kiểm soát và đánh giá các quá trình trong môi trường | 3 | chưa có |
| EN5097 | Kỹ thuật xử lý bùn thải | 3 | chưa có |
| EN5099 | Kỹ thuật phân tích môi trường tiên tiến | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN5261 | Ứng dụng Sinh - Tin học trong công nghệ môi trường | 3 | chưa có |
| EN5107 | Kiểm soát ô nhiễm không khí từ các phương tiện giao thông | 3 | chưa có |
| EN5105 | Xử lý nước thải cho một số ngành công nghiệp điển hình ở Việt Nam: thực phẩm, dệt nhuộm, xi mạ | 3 | chưa có |
| EN5135 | Chính sách quản lý chất thải bền vững | 3 | chưa có |
| EN5053 | Thu hồi năng lượng từ chất thải | 3 | chưa có |
| EN5055 | Gia tăng giá trị mới từ chất thải xanh | 3 | chưa có |
| EN5095 | Công nghệ tái sử dụng nước | 3 | chưa có |
| EN5093 | Công nghệ màng trong kỹ thuật môi trường | 3 | chưa có |
| EN5091 | Nguyên lý và ứng dụng của năng lượng tái tạo | 3 | chưa có |
| EN5089 | Ứng dụng công nghệ vật liệu trong kỹ thuật môi trường | 3 | chưa có |
| EN5087 | Ứng dụng Công nghệ sinh học trong kỹ thuật môi trường | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN6075 | Thực tập | 6 | chưa có |
| EN6045 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |