Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng (2023)
Mã FME_LOGISTICS_VA_QUAN_LY_CHUOI_CUNG_UNG_2023, Khoa Quản lý Công nghiệp, Ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, 44 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| ME1001 | Nhập môn về kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| ME1009 | Quản lý sản xuất | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| ME2125 | Quản lý logistics | 3 | chưa có |
| ME2045 | Kinh tế Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| ME2049 | ứng dụng máy tính trong công nghiệp | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| ME2113 | Quản lý thu mua | 3 | chưa có |
| ME2111 | Thiết kế công việc và nhân trắc học | 3 | chưa có |
| ME2051 | Vận trù học | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| ME2143 | Thực tập đại cương | 2 | chưa có |
| ME2151 | Quản lý chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME2141 | Kỹ thuật dự báo | 3 | chưa có |
| ME2123 | Kỹ thuật Hệ thống | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| ME3223 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| ME2153 | Thực hành quản lý dự án | 2 | chưa có |
| ME2157 | Kiểm soát và quản lý chất lượng | 3 | chưa có |
| ME3253 | Hoạch định mặt bằng | 3 | chưa có |
| ME3129 | Thực tập ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| ME4103 | Đồ án Thiết kế Hệ thống Logistics | 2 | chưa có |
| ME4023 | Điều độ trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME4025 | Quản lý tồn kho trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME4607 | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| ME4021 | Vận tải hàng hóa | 3 | chưa có |
| ME3257 | Mô hình ra quyết định trong chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| ME4377 | Đồ án tốt nghiệp (Logistics) | 4 | chưa có |