Kỹ thuật Hàng không (2021)
Mã FTE_KY_THUAT_HANG_KHONG_2021_PFIEV, Khoa Kỹ thuật Giao thông, Ngành Kỹ thuật Hàng không, PFIEV, 70 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1011 | Pháp văn 1 | 2 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MT1011 | Giải tích 1 | 4 | chưa có |
| MT1015 | Đại số tuyến tính | 3 | chưa có |
| TR1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| LA1013 | Pháp văn 2 | 2 | chưa có |
| PH1009 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MT1013 | Giải tích 2 | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH2005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH2007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MT2007 | Giải tích 3 | 3 | chưa có |
| LA1015 | Pháp văn 3 | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| MT2009 | Xác suất và thống kê | 4 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1017 | Pháp văn 4 | 2 | chưa có |
| EE2031 | Điện - giải tích mạch | 3 | chưa có |
| AS2049 | Cơ học Vật rắn và Sóng cơ | 3 | chưa có |
| MT2011 | Phương pháp tính | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| ME2119 | Thực tập Công nhân | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2089 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA3021 | Pháp văn 5 | 2 | chưa có |
| TR2005 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| TR1005 | Cơ học Thủy khí | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| LA3023 | Pháp văn 6 | 2 | chưa có |
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| TR2011 | Khí động lực học 1 | 3 | chưa có |
| TR3077 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không 1 | 1 | chưa có |
| IM1021 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| TR3385 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| TR3001 | Cơ học bay | 3 | chưa có |
| TR3137 | Hệ thống lực đẩy Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3135 | Phân tích kết cấu Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3051 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không 2 | 1 | chưa có |
Học kỳ 8
Môn chưa có tài liệu (22)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| TR3039 | Ổn định và Điều khiển bay | 3 | chưa có |
| TR4081 | Thiết kế Máy bay | 3 | chưa có |
| TR4015 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không 3 | 1 | chưa có |
| TR4047 | Phương pháp số - Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| TR4051 | Phương pháp Phần tử hữu hạn | 3 | chưa có |
| TR3087 | Khí đàn hồi | 3 | chưa có |
| TR4057 | Hệ thống lực đẩy hỏa tiễn | 3 | chưa có |
| TR3029 | Động cơ gió | 3 | chưa có |
| TR3083 | Máy Thủy khí | 3 | chưa có |
| TR4083 | Động cơ Tuabin | 3 | chưa có |
| TR4095 | Máy bay Trực thăng | 3 | chưa có |
| TR4097 | Cơ học rạn nứt và mỏi | 3 | chưa có |
| TR4073 | Cơ học va chạm | 3 | chưa có |
| TR3003 | Cơ học Vật liệu Hàng không | 3 | chưa có |
| TR4043 | Cảm biến và Tín hiệu | 3 | chưa có |
| TR3055 | Các Hệ thời gian thực | 3 | chưa có |
| TR3063 | Phân tích thiết kế hệ điều khiển | 3 | chưa có |
| TR4067 | Nhận dạng hệ thống máy bay | 3 | chưa có |
| TR4069 | Điện - Điện tử Hàng không | 3 | chưa có |
| TR4071 | Thiết kế tối ưu | 3 | chưa có |
| TR4385 | Thực tập Kỹ sư | 2 | chưa có |
Học kỳ 9
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR5001 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| TR3011 | Khí động lực học 2 | 3 | chưa có |
| TR5005 | Cơ học Môi trường liên tục | 3 | chưa có |
Học kỳ 10
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR5017 | Luận văn Tốt nghiệp | 9 | chưa có |
| TR5003 | Chuyên đề Công nghiệp | 4 | chưa có |