Kỹ thuật Hàng không (2023)
Mã FTE_KY_THUAT_HANG_KHONG_2023, Khoa Kỹ thuật Giao thông, Ngành Kỹ thuật Hàng không, 62 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| TR1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| TR1005 | Cơ học Thủy khí | 3 | chưa có |
| TR2039 | Cơ kỹ thuật | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| ME2089 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 4 | chưa có |
| TR2011 | Khí động lực học 1 | 3 | chưa có |
| TR2005 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| TR3001 | Cơ học bay | 3 | chưa có |
| TR3077 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không 1 | 1 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR3135 | Phân tích kết cấu Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3051 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không 2 | 1 | chưa có |
| TR3137 | Hệ thống lực đẩy Máy bay | 3 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| TR3039 | Ổn định và Điều khiển bay | 3 | chưa có |
| TR3365 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
Môn chưa có tài liệu (22)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR4081 | Thiết kế Máy bay | 3 | chưa có |
| TR4015 | Thí nghiệm Kỹ thuật Hàng không 3 | 1 | chưa có |
| TR4079 | Đồ án Chuyên ngành Hàng không | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| TR3011 | Khí động lực học 2 | 3 | chưa có |
| TR3003 | Cơ học Vật liệu Hàng không | 3 | chưa có |
| TR3087 | Khí đàn hồi | 3 | chưa có |
| TR4051 | Phương pháp Phần tử hữu hạn | 3 | chưa có |
| TR4047 | Phương pháp số - Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| TR3083 | Máy Thủy khí | 3 | chưa có |
| TR3029 | Động cơ gió | 3 | chưa có |
| TR4095 | Máy bay Trực thăng | 3 | chưa có |
| TR4083 | Động cơ Tuabin | 3 | chưa có |
| TR4097 | Cơ học rạn nứt và mỏi | 3 | chưa có |
| TR4073 | Cơ học va chạm | 3 | chưa có |
| TR4043 | Cảm biến và Tín hiệu | 3 | chưa có |
| TR3055 | Các Hệ thời gian thực | 3 | chưa có |
| TR3063 | Phân tích thiết kế hệ điều khiển | 3 | chưa có |
| TR4067 | Nhận dạng hệ thống máy bay | 3 | chưa có |
| TR4069 | Điện - Điện tử Hàng không | 3 | chưa có |
| TR4071 | Thiết kế tối ưu | 3 | chưa có |
| TR4057 | Hệ thống lực đẩy hỏa tiễn | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| TR4367 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |