Kỹ thuật Tàu thủy (2019)
Mã FTE_KY_THUAT_TAU_THUY_2019, Khoa Kỹ thuật Giao thông, Ngành Kỹ thuật Tàu thủy, 129 tín chỉ, 50 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| TR1001 | Nhập môn Về Kỹ thuật | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| TR1003 | Vẽ kỹ thuật Giao thông | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
| TR1005 | Cơ học Thủy khí | 3 | chưa có |
| TR2033 | Kỹ thuật Chế tạo | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| TR2035 | Cơ kết cấu Giao thông | 3 | chưa có |
| ME2013 | Nhiệt động lực học và truyền nhiệt | 3 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| TR2037 | Lý thuyết Tàu thủy 1 - Tĩnh học | 4 | chưa có |
| TR2017 | thiết bị Năng lượng Tàu thủy 1 | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| TR3061 | Công nghệ Đóng tàu và Tổ chức Sản Xuất | 3 | chưa có |
| TR3085 | Trang bị điện - điện tử tàu thủy | 3 | chưa có |
| TR3133 | Động lực học Tàu thủy và Công trình ngoài khơi | 3 | chưa có |
| TR3019 | Thiết bị Năng lượng Tàu thủy 2 | 3 | chưa có |
| TR3053 | Thiết kế Tàu thủy | 3 | chưa có |
| TR3027 | Thiết kế Hệ thống động lực Tàu thủy | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| TR3037 | Các Hệ thống Trang thiết bị tàu | 3 | chưa có |
| TR3005 | Lý thuyết Tàu thủy 2 - Động lực học | 3 | chưa có |
| TR3057 | Phương pháp phân tích Kết cấu tàu | 3 | chưa có |
| TR3355 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| TR3017 | Kết cấu và Sức bền tàu | 3 | chưa có |
| TR4093 | Đồ án Chuyên ngành (Kỹ thuật Tàu thủy) | 2 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
| TR4357 | Đồ án Tốt nghiệp | 4 | chưa có |