Thạc sĩ Kỹ thuật địa chất (2025)
Mã GEOPET_THAC_SI_KY_THUAT_DIA_CHAT_2025_NC, Khoa Kỹ thuật Địa chất và Dầu khí, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật địa chất, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 30 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE5127 | Địa chất thủy văn nâng cao | 3 | chưa có |
| GE5129 | Địa vật lý ứng dụng | 3 | chưa có |
| GE5149 | Địa chất môi trường ứng dụng | 3 | chưa có |
| GE5131 | Địa kỹ thuật nâng cao | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE5041 | Kỹ thuật phòng chống tai biến địa chất và biến đổi khí hậu | 3 | chưa có |
| GE5035 | Quản lý dự án tích hợp | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE5033 | Địa thống kê | 3 | chưa có |
| GE5049 | Địa hóa môi trường | 3 | chưa có |
| GE5039 | Qui hoạch và quản lý tài nguyên nước | 3 | chưa có |
| GE5057 | Phân tích rủi ro trong đầu tư dự án khai thác khoáng sản | 3 | chưa có |
| GE5059 | Khai thác và bảo vệ Tài nguyên nước dưới đất | 3 | chưa có |
| GE5065 | Thủy địa hóa | 3 | chưa có |
| GE5037 | Ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý tài nguyên | 3 | chưa có |
| GE5055 | Kinh tế mỏ và tài nguyên | 3 | chưa có |
| GE5071 | Kỹ thuật cải tạo đất đá | 3 | chưa có |
| GE5067 | Ổn định công trình | 3 | chưa có |
| GE5063 | Quản lý tài nguyên đất và khoáng sản | 3 | chưa có |
| GE5053 | An toàn môi trường trong khai thác tài nguyên | 3 | chưa có |
| GE5061 | Quy hoạch tài nguyên Đất và Khoáng sản | 3 | chưa có |
| GE5051 | Quy hoạch môi trường vùng | 3 | chưa có |
| GE5047 | Địa chất thủy văn công trình và môi trường | 3 | chưa có |
| GE5045 | Địa kỹ thuật công trình ngầm | 3 | chưa có |
| GE5043 | Mô hình nước dưới đất | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE6023 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| GE6025 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |