Thạc sĩ Kỹ thuật địa chất (2025)
Mã GEOPET_THAC_SI_KY_THUAT_DIA_CHAT_2025_UD, Khoa Kỹ thuật Địa chất và Dầu khí, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật địa chất, UD, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 41 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 3 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
A.2. Tự chọn Đa ngành, tổng quát (Elective General Multidisciplinary Courses) tự chọn, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GK5023 | Quản lý dịch vụ | 3 | chưa có |
| GK5043 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| GK5041 | Chuyên đề nghiên cứu: Trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| GK5035 | Chuyên đề nghiên cứu: Kỹ năng phân tích, viết, xuất bản NCKH | 3 | chưa có |
| GK5025 | Quản lý dự án | 3 | chưa có |
| GK5021 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | 3 | chưa có |
| GK5037 | Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích và xử lý dữ liệu đa chiều | 3 | chưa có |
| GK5009 | Quản lý và lãnh đạo | 3 | chưa có |
| GK5011 | Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| GK5045 | Chiến lược ra quyết định dựa trên mô hình toán tối ưu cho ngành kỹ thuật | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.3. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 9 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE5149 | Địa chất môi trường ứng dụng | 3 | chưa có |
| GE5127 | Địa chất thủy văn nâng cao | 3 | chưa có |
| GE5131 | Địa kỹ thuật nâng cao | 3 | chưa có |
| GE5129 | Địa vật lý ứng dụng | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE5059 | Khai thác và bảo vệ Tài nguyên nước dưới đất | 3 | chưa có |
| GE5041 | Kỹ thuật phòng chống tai biến địa chất và biến đổi khí hậu | 3 | chưa có |
| GE5035 | Quản lý dự án tích hợp | 3 | chưa có |
| GE5043 | Mô hình nước dưới đất | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 12 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 24 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE5047 | Địa chất thủy văn công trình và môi trường | 3 | chưa có |
| GE5049 | Địa hóa môi trường | 3 | chưa có |
| GE5039 | Qui hoạch và quản lý tài nguyên nước | 3 | chưa có |
| GE5053 | An toàn môi trường trong khai thác tài nguyên | 3 | chưa có |
| GE5055 | Kinh tế mỏ và tài nguyên | 3 | chưa có |
| GE5067 | Ổn định công trình | 3 | chưa có |
| GE5057 | Phân tích rủi ro trong đầu tư dự án khai thác khoáng sản | 3 | chưa có |
| GE5065 | Thủy địa hóa | 3 | chưa có |
| GE5063 | Quản lý tài nguyên đất và khoáng sản | 3 | chưa có |
| GE5033 | Địa thống kê | 3 | chưa có |
| GE5069 | Nền móng công trình | 3 | chưa có |
| GE5045 | Địa kỹ thuật công trình ngầm | 3 | chưa có |
| GE5051 | Quy hoạch môi trường vùng | 3 | chưa có |
| GE5037 | Ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý tài nguyên | 3 | chưa có |
| GE5071 | Kỹ thuật cải tạo đất đá | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 15 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| GE6049 | Thực tập | 6 | chưa có |
| GE6021 | Đề án tốt nghiệp | 9 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |