Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (2025)
Mã SIM_THAC_SI_QUAN_TRI_KINH_DOANH_2025_NC, Khoa Quản lý Công nghiệp, Ngành Thạc sĩ Quản trị kinh doanh, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 24 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| IM5001 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5081 | Quản trị hệ thống thông tin kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM5067 | Quản trị tài chánh | 3 | chưa có |
| IM5009 | Quản lý tiếp thị | 3 | chưa có |
| IM5109 | Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu | 3 | chưa có |
C.1. Ngành/Chuyên ngành bắt buộc (Compulsory Major/Speciality Courses) bắt buộc, cần 9 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5065 | Quản lý vận hành | 3 | chưa có |
| IM5133 | Lãnh đạo và quản trị sự thay đổi | 3 | chưa có |
| IM5111 | Quản lý chiến lược trong thời đại số | 3 | chưa có |
C.2. Ngành/Chuyên ngành tự chọn (Elective Major/Speciality Courses) tự chọn, cần 3 tín chỉ
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality), cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM5113 | Kinh doanh quốc tế | 3 | chưa có |
| IM5089 | Quản lý dự án nâng cao | 3 | chưa có |
| IM5101 | Chuyển đổi số | 3 | chưa có |
| IM5007 | Phân tích dữ liệu | 3 | chưa có |
| IM5085 | Digital marketing | 3 | chưa có |
| IM5091 | Kế toán quản trị cho người ra quyết định | 3 | chưa có |
| GK5039 | Chuyên đề nghiên cứu: Khoa học dữ liệu ứng dụng | 3 | chưa có |
| IM5243 | Quản lý đổi mới và công nghệ | 3 | chưa có |
| IM5083 | Marketing dịch vụ | 3 | chưa có |
| IM5043 | Hệ thống quản lý tri thức | 3 | chưa có |
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM6029 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| IM6031 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |