Kỹ thuật Phương tiện Không người lái
Mã ngành 75201xx, Khoa Kỹ thuật Giao thông, 1 chương trình
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Chương trình theo khóa
Lộ trình theo học kỳ
Theo chương trình Khóa 2027, CQ. Học kỳ lấy từ kế hoạch giảng dạy của trường, chỉ để tham khảo.
Học kỳ 1 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| TR1011 | Nhập môn về kỹ thuật Phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 20 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
Môn chưa có tài liệu (19)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| TR1003 | Vẽ kỹ thuật Giao thông | 3 | chưa có |
| ME1023 | Thực tập Cơ khí | 1 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 14 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
| AS2071 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
| ME2003 | Nguyên lý máy | 3 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| TR2005 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| EE2005 | Tín hiệu và hệ thống | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| TR3171 | Kết cấu phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| TR3169 | Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| CO3061 | Nhập môn Trí tuệ Nhân tạo | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 22 môn
Môn chưa có tài liệu (22)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| EE3019 | Truyền số liệu và mạng | 3 | chưa có |
| TR3173 | Động lực học phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| CO3117 | Học máy | 3 | chưa có |
| TR2041 | Kỹ thuật Cơ lưu chất - Nhiệt | 4 | chưa có |
| TR3001 | Cơ học bay | 3 | chưa có |
| TR3135 | Phân tích kết cấu Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3137 | Hệ thống lực đẩy Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3177 | Mô hình hóa hệ thống động lực học | 3 | chưa có |
| TR4047 | Phương pháp số - Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| EE3007 | Lý thuyết điều khiển nâng cao | 3 | chưa có |
| EE3009 | Máy điện | 3 | chưa có |
| EE3015 | Kỹ thuật hệ thống viễn thông | 3 | chưa có |
| EE3455 | Xử lý cảm biến và hợp nhất dữ liệu | 3 | chưa có |
| EE3457 | Điều khiển phương tiện thông minh | 3 | chưa có |
| EE3459 | Mô phỏng xe tự hành | 3 | chưa có |
| CO3037 | Phát triển Ứng dụng Internet of Things | 3 | chưa có |
| CO3057 | Xử lý ảnh số và thị giác máy tính | 3 | chưa có |
| CO3059 | Đồ họa Máy tính | 3 | chưa có |
| CO3137 | Dữ liệu lớn | 3 | chưa có |
| CO3133 | Học sâu và Ứng dụng | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR3183 | Đồ án kỹ thuật phương tiện không người lái | 2 | chưa có |
| TR4161 | Học kỳ thực tập doanh nghiệp | 11 | chưa có |
Học kỳ 8 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| TR3167 | An toàn lao động, con người và môi trường trong lĩnh vực phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| TR4163 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Giáo dục thể chất 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |