Thạc sĩ Kỹ thuật hóa học (2025)
Mã CHE_THAC_SI_KY_THUAT_HOA_HOC_2025_NC, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Ngành Thạc sĩ Kỹ thuật hóa học, NC, Thạc sĩ, 60 tín chỉ, 38 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Khối kiến thức
A.1. Bắt buộc Đa ngành, tổng quát (Compulsory General Multidisciplinary Courses) bắt buộc, cần 6 tín chỉ
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS5113 | Triết học | 3 | chưa có |
| GK5033 | Chuyên đề nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu khoa học | 3 | chưa có |
A.2. Ngoại ngữ (Foreign Languages) bắt buộc
A. Đa ngành Tổng quát (General Interdisciplinary Knowledge), cần 6 tín chỉ
B. Cơ sở ngành (Core courses) bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH5311 | Lý thuyết truyền vận | 3 | chưa có |
| CH5711 | Các phương pháp phân tích công cụ | 3 | chưa có |
| CH5703 | Nhiệt động kỹ thuật hóa học | 3 | chưa có |
| CH5699 | Hóa hữu cơ nâng cao | 3 | chưa có |
C. Ngành/Chuyên ngành (Major/Speciality) tự chọn, cần 12 tín chỉ
Môn chưa có tài liệu (27)
D. Học phần tốt nghiệp (Graduation Module) bắt buộc, cần 30 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CH6057 | Chuyên đề nghiên cứu trước luận văn | 15 | chưa có |
| CH6059 | Luận văn thạc sĩ nghiên cứu | 15 | chưa có |
E. Điều kiện tốt nghiệp (Graduation Condition) bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| ENG_B2 | Đ/kiện ngoại ngữ tốt nghiệp SĐH | 0 | chưa có |