Kỹ thuật Máy tính (2019)
Mã CSE_KY_THUAT_MAY_TINH_2019, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính, Ngành Kỹ thuật Máy tính, 128 tín chỉ, 57 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CO1005 | Nhập môn Điện toán | 3 | chưa có |
| CO1023 | Hệ thống số | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| CO1025 | Thiết kế Luận lý Với HDL | 3 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| CO2037 | Mạch Điện - Điện tử | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| CO1007 | Cấu trúc Rời rạc cho Khoa học Máy tính | 4 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| CO2007 | Kiến trúc Máy tính | 4 | chưa có |
| CO2003 | Cấu trúc Dữ liệu và Giải Thuật | 4 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CO3091 | Đồ án môn học Thiết kế Luận lý | 2 | chưa có |
| CO2011 | Mô hình hóa Toán học | 3 | chưa có |
| CO2017 | Hệ điều hành | 3 | chưa có |
| CO3009 | Vi xử lý - Vi điều khiển | 3 | chưa có |
| CO3071 | Hệ phân bố | 3 | chưa có |
| CO3035 | Hệ thời gian thực | 3 | chưa có |
| CO3117 | Học máy | 3 | chưa có |
| CO2035 | Xử lý Tín hiệu số | 3 | chưa có |
| CO3069 | Mật mã và An ninh mạng | 3 | chưa có |
| CO3049 | Lập trình Web | 3 | chưa có |
| CO3037 | Phát triển Ứng dụng Internet of Things | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO3093 | Mạng máy tính | 3 | chưa có |
| CO3001 | Công nghệ Phần mềm | 3 | chưa có |
| CO2001 | Kỹ năng Chuyên nghiệp cho Kỹ sư | 3 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| CO3097 | Thiết kế Vi mạch | 3 | chưa có |
| CO3345 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CO3107 | Thực tập Đồ án môn học Đa ngành - Hướng Trí tuệ Nhân tạo | 1 | chưa có |
| CO3109 | Thực tập Đồ án môn học Đa ngành - Hướng công Nghệ phần mềm | 1 | chưa có |
| CO3111 | Thực tập Đồ án môn học Đa ngành - hướng Hệ thống Thông tin | 1 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO4041 | Đồ án môn học Kỹ thuật Máy tính | 2 | chưa có |
| CO3007 | Đánh giá Hiệu năng Hệ thống | 3 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| CO3053 | Hệ thống nhúng | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO4347 | Đồ án Tốt nghiệp (Kỹ thuật Máy tính) | 4 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |