Kỹ thuật Phương tiện không người lái (Thí điểm) (2027)
Mã FTE_KY_THUAT_PHUONG_TIEN_KHONG_NGUOI_LAI_2027, Khoa Kỹ thuật Giao thông, Ngành Kỹ thuật Phương tiện không người lái (Thí điểm), Cử nhân, 132 tín chỉ, 103 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 19 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| TR1011 | Nhập môn về kỹ thuật Phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 20 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
Môn chưa có tài liệu (19)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| ME1023 | Thực tập Cơ khí | 1 | chưa có |
| TR1003 | Vẽ kỹ thuật Giao thông | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 14 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
| AS2071 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
| ME2003 | Nguyên lý máy | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| EE2005 | Tín hiệu và hệ thống | 3 | chưa có |
| TR2005 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 12 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| CO3061 | Nhập môn Trí tuệ Nhân tạo | 3 | chưa có |
| TR3169 | Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| TR3171 | Kết cấu phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 21 môn
Môn chưa có tài liệu (21)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| CO3117 | Học máy | 3 | chưa có |
| EE3019 | Truyền số liệu và mạng | 3 | chưa có |
| TR3173 | Động lực học phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| TR3177 | Mô hình hóa hệ thống động lực học | 3 | chưa có |
| CO3037 | Phát triển Ứng dụng Internet of Things | 3 | chưa có |
| CO3057 | Xử lý ảnh số và thị giác máy tính | 3 | chưa có |
| CO3059 | Đồ họa Máy tính | 3 | chưa có |
| CO3137 | Dữ liệu lớn | 3 | chưa có |
| CO3133 | Học sâu và Ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE3007 | Lý thuyết điều khiển nâng cao | 3 | chưa có |
| EE3009 | Máy điện | 3 | chưa có |
| EE3015 | Kỹ thuật hệ thống viễn thông | 3 | chưa có |
| EE3455 | Xử lý cảm biến và hợp nhất dữ liệu | 3 | chưa có |
| EE3457 | Điều khiển phương tiện thông minh | 3 | chưa có |
| EE3459 | Mô phỏng xe tự hành | 3 | chưa có |
| TR3001 | Cơ học bay | 3 | chưa có |
| TR3135 | Phân tích kết cấu Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3137 | Hệ thống lực đẩy Máy bay | 3 | chưa có |
| TR4047 | Phương pháp số - Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR3183 | Đồ án kỹ thuật phương tiện không người lái | 2 | chưa có |
Học kỳ 8 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| TR3167 | An toàn lao động, con người và môi trường trong lĩnh vực phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| TR4163 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Ngành 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR3429 | Đồ án thiết kế phương tiện không người lái | 2 | chưa có |
Tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR2135 | Thực tập ngoài trường Phương tiện không người lái 1 | 1 | chưa có |
| TR3433 | Thực tập ngoài trường Phương tiện không người lái 2 | 5 | chưa có |
Giáo dục thể chất 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 18 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN bắt buộc, cần 12 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| PH1005 | Vật lý 2 | 4 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 14 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR1011 | Nhập môn về kỹ thuật Phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
B.3. KIẾN THỨC QUẢN LÝ/ KHỞI NGHIỆP tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1031 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| ME1019 | Quản lý năng suất và chất lượng | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR3167 | An toàn lao động, con người và môi trường trong lĩnh vực phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
B.5. NGOẠI NGỮ bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
B.6.1. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ chọn 1 môn
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 25 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2071 | Cơ học kỹ thuật | 3 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| EE2005 | Tín hiệu và hệ thống | 3 | chưa có |
| EE2011 | Kỹ thuật Điện - Điện tử | 3 | chưa có |
| EE2019 | Cơ sở điều khiển tự động | 3 | chưa có |
| ME1023 | Thực tập Cơ khí | 1 | chưa có |
| ME2003 | Nguyên lý máy | 3 | chưa có |
| TR1003 | Vẽ kỹ thuật Giao thông | 3 | chưa có |
| TR2005 | Cơ học Vật rắn Biến dạng | 3 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 25 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO3061 | Nhập môn Trí tuệ Nhân tạo | 3 | chưa có |
| CO3117 | Học máy | 3 | chưa có |
| EE3019 | Truyền số liệu và mạng | 3 | chưa có |
| TR3169 | Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
| TR3171 | Kết cấu phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| TR3173 | Động lực học phương tiện không người lái | 3 | chưa có |
| TR3177 | Mô hình hóa hệ thống động lực học | 3 | chưa có |
| TR3183 | Đồ án kỹ thuật phương tiện không người lái | 2 | chưa có |
| TR3429 | Đồ án thiết kế phương tiện không người lái | 2 | chưa có |
D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO3037 | Phát triển Ứng dụng Internet of Things | 3 | chưa có |
| CO3057 | Xử lý ảnh số và thị giác máy tính | 3 | chưa có |
| CO3059 | Đồ họa Máy tính | 3 | chưa có |
| CO3137 | Dữ liệu lớn | 3 | chưa có |
| CO3133 | Học sâu và Ứng dụng | 3 | chưa có |
| EE3007 | Lý thuyết điều khiển nâng cao | 3 | chưa có |
| EE3009 | Máy điện | 3 | chưa có |
| EE3015 | Kỹ thuật hệ thống viễn thông | 3 | chưa có |
| EE3455 | Xử lý cảm biến và hợp nhất dữ liệu | 3 | chưa có |
| EE3457 | Điều khiển phương tiện thông minh | 3 | chưa có |
| EE3459 | Mô phỏng xe tự hành | 3 | chưa có |
| TR3001 | Cơ học bay | 3 | chưa có |
| TR3135 | Phân tích kết cấu Máy bay | 3 | chưa có |
| TR3137 | Hệ thống lực đẩy Máy bay | 3 | chưa có |
| TR4047 | Phương pháp số - Động lực học lưu chất | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 12 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| TR2135 | Thực tập ngoài trường Phương tiện không người lái 1 | 1 | chưa có |
| TR3433 | Thực tập ngoài trường Phương tiện không người lái 2 | 5 | chưa có |
| TR4163 | Đồ án tốt nghiệp | 6 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |