Quản lý Công nghiệp (2019)
Mã SIM_QUAN_LY_CONG_NGHIEP_2019, Khoa Quản lý Công nghiệp, Ngành Quản lý Công nghiệp, 130 tín chỉ, 66 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| IM1001 | Giới thiệu ngành | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| IM1015 | Kế toán Tài chính | 3 | chưa có |
| IM1003 | Kinh tế học Vi mô | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| MT1017 | Giải tích trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM1017 | Thống kê trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM1009 | Kinh tế học Vĩ mô | 3 | chưa có |
| IM1007 | Quản trị Đại cương | 3 | chưa có |
| IM1019 | Tiếp thị Căn bản | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| IM1029 | Hệ thống Sản xuất | 3 | chưa có |
| IM2019 | Kế toán Quản trị | 3 | chưa có |
| IM2017 | Hành vi Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM1011 | Máy tính trong kinh doanh | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| IM2031 | Quản lý Sản xuất | 3 | chưa có |
| IM2033 | Tài chính Doanh nghiệp | 3 | chưa có |
| IM2035 | Phương pháp Định lượng | 3 | chưa có |
| IM2029 | Thực tập Nhận Thức | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| IM3047 | Giao tiếp trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3087 | Hệ thống Thông tin Quản lý | 3 | chưa có |
| IM3063 | Quản lý Chất lượng | 3 | chưa có |
| IM3029 | Quản lý Công nghệ | 3 | chưa có |
| IM3075 | An toàn Công nghiệp và Quản lý Rủi ro | 3 | chưa có |
| IM3055 | Quản lý Nhân sự | 3 | chưa có |
| IM3023 | Thương mại Điện tử | 3 | chưa có |
| CO1003 | Nhập môn về lập trình | 3 | chưa có |
| CO2013 | Hệ cơ sở Dữ liệu | 4 | chưa có |
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| EN3099 | Công nghệ xanh | 3 | chưa có |
| GE1013 | Khoa học trái đất | 4 | chưa có |
| CH3389 | Phát triển bền vững và công nghệ xử lý môi trường | 4 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| IM3059 | Quản lý Chiến lược | 3 | chưa có |
| IM3325 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| IM3021 | Quản lý Chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| IM3073 | Điều độ Sản xuất | 3 | chưa có |
| IM3077 | Quản lý Sản xuất Theo Lean và Sáu Sigma | 3 | chưa có |
| IM3081 | Quản trị Kinh doanh Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3083 | Hành vi Người tiêu dùng | 3 | chưa có |
| IM3085 | Tài chính Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3041 | Hệ Hỗ trợ Quyết định và Trí tuệ Kinh doanh | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IM3051 | Đạo đức Kinh doanh và Trách nhiệm Xã hội | 3 | chưa có |
| IM4001 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM4033 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| IM4003 | Quản lý Dự án | 3 | chưa có |
| IM4035 | ISO 9000 | 3 | chưa có |
| IM3035 | Quản lý Bảo trì | 3 | chưa có |
| IM3033 | Tiếp thị giữa các Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4007 | Kế hoạch Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3009 | Hệ thống Tài chính | 3 | chưa có |
| IM4019 | Khoa học Dữ liệu trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| IM3069 | Khởi nghiệp | 3 | chưa có |
| IM4327 | Khóa luận Tốt nghiệp | 4 | chưa có |