Quản lý Công nghiệp (2022)
Mã SIM_QUAN_LY_CONG_NGHIEP_2022, Khoa Quản lý Công nghiệp, Ngành Quản lý Công nghiệp, 71 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| IM1001 | Giới thiệu ngành | 3 | chưa có |
| IM1007 | Quản trị Đại cương | 3 | chưa có |
| IM1003 | Kinh tế học Vi mô | 3 | chưa có |
| MT1017 | Giải tích trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1009 | Phương pháp tính | 3 | 10 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| IM1017 | Thống kê trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM1009 | Kinh tế học Vĩ mô | 3 | chưa có |
| IM1015 | Kế toán Tài chính | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| IM1019 | Tiếp thị Căn bản | 3 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1011 | Sinh học | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| EN1003 | Con người và môi trường | 3 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| IM2019 | Kế toán Quản trị | 3 | chưa có |
| IM2017 | Hành vi Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM1011 | Máy tính trong kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM1029 | Hệ thống Sản xuất | 3 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| IM2031 | Quản lý Sản xuất | 3 | chưa có |
| IM2033 | Tài chính Doanh nghiệp | 3 | chưa có |
| IM2035 | Phương pháp Định lượng | 3 | chưa có |
| IM2029 | Thực tập Nhận Thức | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| IM3047 | Giao tiếp trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3087 | Hệ thống Thông tin Quản lý | 3 | chưa có |
| IM3063 | Quản lý Chất lượng | 3 | chưa có |
| IM3105 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3073 | Điều độ Sản xuất | 3 | chưa có |
| IM3077 | Quản lý Sản xuất Theo Lean và Sáu Sigma | 3 | chưa có |
| IM3055 | Quản lý Nhân sự | 3 | chưa có |
| IM3021 | Quản lý Chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| IM3059 | Quản lý Chiến lược | 3 | chưa có |
| IM3325 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| IM3029 | Quản lý Công nghệ | 3 | chưa có |
| IM3075 | An toàn Công nghiệp và Quản lý Rủi ro | 3 | chưa có |
| IM3091 | Phân tích và Thiết kế Chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| IM3095 | Quản lý Vận hành Bán lẻ | 3 | chưa có |
| IM3097 | Chuyển đổi Cung ứng Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| IM3099 | Quản lý Chuỗi cung Ứng Theo Lean | 3 | chưa có |
| IM3023 | Thương mại Điện tử | 3 | chưa có |
| IM3033 | Tiếp thị giữa các Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM3081 | Quản trị Kinh doanh Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3085 | Tài chính Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3041 | Hệ Hỗ trợ Quyết định và Trí tuệ Kinh doanh | 3 | chưa có |
Học kỳ 7
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IM3051 | Đạo đức Kinh doanh và Trách nhiệm Xã hội | 3 | chưa có |
| IM4033 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| IM4003 | Quản lý Dự án | 3 | chưa có |
| IM3035 | Quản lý Bảo trì | 3 | chưa có |
| IM4035 | ISO 9000 | 3 | chưa có |
| IM3089 | Đổi mới sản phẩm/dịch vụ | 3 | chưa có |
| IM3083 | Hành vi Người tiêu dùng | 3 | chưa có |
| IM4007 | Kế hoạch Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3009 | Hệ thống Tài chính | 3 | chưa có |
| IM4019 | Khoa học Dữ liệu trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3093 | Quản lý logistics và vận chuyển quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3101 | Quản lý Cung ứng và Thu mua Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3103 | Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng | 3 | chưa có |
| IM3109 | Tiếp thị số | 3 | chưa có |
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
| IM3107 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM4327 | Khóa luận Tốt nghiệp | 4 | chưa có |