Quản trị kinh doanh (2026)
Mã SIM_TS_153_2026, Khoa Quản lý Công nghiệp, Ngành Quản trị kinh doanh, Cử nhân, 131 tín chỉ, 107 môn
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạyXem ngành trên Sổ tay HCMUT
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1017 | Giải tích trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM1001 | Giới thiệu ngành | 3 | chưa có |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| IM1003 | Kinh tế học Vi mô | 3 | chưa có |
| IM1007 | Quản trị Đại cương | 3 | chưa có |
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
Học kỳ 2 24 môn
Môn chưa có tài liệu (24)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1017 | Thống kê trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| CO2013 | Hệ cơ sở Dữ liệu | 4 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1017 | Sinh học đại cương | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| GE1013 | Khoa học trái đất | 4 | chưa có |
| GE1011 | Địa vật lý đại cương + kiến tập | 3 | chưa có |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| IM1009 | Kinh tế học Vĩ mô | 3 | chưa có |
| IM1015 | Kế toán Tài chính | 3 | chưa có |
| IM1019 | Tiếp thị Căn bản | 3 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
Học kỳ 3 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| IM2017 | Hành vi Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM2019 | Kế toán Quản trị | 3 | chưa có |
Học kỳ 4 6 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| IM2029 | Thực tập Nhận Thức | 2 | chưa có |
| IM2035 | Phương pháp Định lượng | 3 | chưa có |
| IM2033 | Tài chính Doanh nghiệp | 3 | chưa có |
| IM2031 | Quản lý Sản xuất | 3 | chưa có |
Học kỳ 5 18 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| IM3107 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM3055 | Quản lý Nhân sự | 3 | chưa có |
| IM3087 | Hệ thống Thông tin Quản lý | 3 | chưa có |
| IM3105 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3047 | Giao tiếp trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3085 | Tài chính Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3063 | Quản lý Chất lượng | 3 | chưa có |
| IM3109 | Tiếp thị số | 3 | chưa có |
| IM3111 | Thị trường tài chính và Phát triển bền vững | 3 | chưa có |
| IM3095 | Quản lý Vận hành Bán lẻ | 3 | chưa có |
| CO4035 | Hệ hoạch Định tài Nguyên tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4007 | Kế hoạch Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3033 | Tiếp thị giữa các Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4037 | Quản lý dự án linh hoạt | 3 | chưa có |
| CO3033 | Bảo mật Hệ thống Thông tin | 3 | chưa có |
| AS3189 | Nguyên lý khai phá dữ liệu | 3 | chưa có |
| IM3097 | Chuyển đổi Cung ứng Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
Học kỳ 6 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
| AS2069 | Phương pháp số cho khoa học dữ liệu | 4 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| IM3115 | Chiến lược kinh doanh số | 3 | chưa có |
Học kỳ 7 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IM3051 | Đạo đức Kinh doanh và Trách nhiệm Xã hội | 3 | chưa có |
Chưa có học kỳ đề xuất
Lý luận chính trị và pháp luật 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
Giáo dục chung 8 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
Cơ sở ngành 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM2039 | Kinh doanh điện tử | 3 | chưa có |
| IM2041 | Kinh doanh quốc tế | 3 | chưa có |
| IM2055 | Thực tập doanh nghiệp 1 | 2 | chưa có |
Ngành 5 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| CH4079 | Hóa học xanh | 3 | chưa có |
| EN2069 | Môi trường - Xã hội - Quản trị | 3 | chưa có |
| IM3363 | Đồ án Quản trị kinh doanh 1 | 2 | chưa có |
| IM3365 | Đồ án Quản trị kinh doanh 2 | 3 | chưa có |
Tự chọn ngành 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3125 | Lãnh đạo và quản trị sự thay đổi | 3 | chưa có |
| IM3123 | Đổi mới dựa vào trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| IM3121 | Quản trị kênh tiếp thị | 3 | chưa có |
| IM3061 | Anh văn trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
Chuyên ngành 1 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3127 | Định giá doanh nghiệp | 3 | chưa có |
Tốt nghiệp 3 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3361 | Thực tập doanh nghiệp 2 | 4 | chưa có |
| IM4329 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| IM4331 | Khóa luận Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
Giáo dục thể chất 4 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
Điều kiện tốt nghiệp 2 môn
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |
Khối kiến thức
A.1. TOÁN bắt buộc, cần 9 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| MT1017 | Giải tích trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM1017 | Thống kê trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
A.2. KHOA HỌC TỰ NHIÊN tự chọn, cần 3 tín chỉ
A. TOÁN & KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO2013 | Hệ cơ sở Dữ liệu | 4 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CH1017 | Sinh học đại cương | 3 | chưa có |
| EN1015 | Vi sinh Vật đại cương và Thí nghiệm | 4 | chưa có |
| GE1013 | Khoa học trái đất | 4 | chưa có |
| GE1011 | Địa vật lý đại cương + kiến tập | 3 | chưa có |
B.1. KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI - LUẬT bắt buộc, cần 14 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SP1073 | Pháp luật Đại cương | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
B.2. NHẬP MÔN bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1001 | Giới thiệu ngành | 3 | chưa có |
B.3. KỸ THUẬT NGOÀI NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| AS2069 | Phương pháp số cho khoa học dữ liệu | 4 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| EN3087 | Biến đổi Khí hậu | 3 | chưa có |
| CH4079 | Hóa học xanh | 3 | chưa có |
| EN2069 | Môi trường - Xã hội - Quản trị | 3 | chưa có |
B.4. KIẾN THỨC VỀ CON NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG/KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN NGHIỆP bắt buộc, cần 3 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3051 | Đạo đức Kinh doanh và Trách nhiệm Xã hội | 3 | chưa có |
B.5. NGOẠI NGỮ bắt buộc, cần 8 tín chỉ
B. GIÁO DỤC CHUNG
B.6.1. KỸ NĂNG BỔ TRỢ chọn 1 môn
B. GIÁO DỤC CHUNG > B.6. KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG BỔ TRỢ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SK1001 | Kỹ năng Giao tiếp hiệu quả | 0 | chưa có |
| SK1003 | Kỹ năng Quản lý bản thân | 0 | chưa có |
| SK2001 | Kỹ năng Tư duy khoa học | 0 | chưa có |
| SK2003 | Kỹ năng Tư duy toàn cầu - đổi mới | 0 | chưa có |
| SK3001 | Kỹ năng Viết đề án, báo cáo | 0 | chưa có |
| SK3003 | Kỹ năng Chinh phục nhà tuyển dụng | 0 | chưa có |
| SK4001 | Kỹ năng Quản trị nhận thức | 0 | chưa có |
| SK4003 | Kỹ năng Phương pháp tư duy lãnh đạo | 0 | chưa có |
C.1. BẮT BUỘC CƠ SỞ NGÀNH bắt buộc, cần 31 tín chỉ
C. CƠ SỞ NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM1003 | Kinh tế học Vi mô | 3 | chưa có |
| IM1007 | Quản trị Đại cương | 3 | chưa có |
| IM1009 | Kinh tế học Vĩ mô | 3 | chưa có |
| IM1015 | Kế toán Tài chính | 3 | chưa có |
| IM1019 | Tiếp thị Căn bản | 3 | chưa có |
| IM2017 | Hành vi Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM2019 | Kế toán Quản trị | 3 | chưa có |
| IM2039 | Kinh doanh điện tử | 3 | chưa có |
| IM2041 | Kinh doanh quốc tế | 3 | chưa có |
| IM2029 | Thực tập Nhận Thức | 2 | chưa có |
| IM2055 | Thực tập doanh nghiệp 1 | 2 | chưa có |
D.1.1. BẮT BUỘC NGÀNH bắt buộc, cần 26 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM2035 | Phương pháp Định lượng | 3 | chưa có |
| IM2033 | Tài chính Doanh nghiệp | 3 | chưa có |
| IM3107 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 3 | chưa có |
| IM3055 | Quản lý Nhân sự | 3 | chưa có |
| IM3115 | Chiến lược kinh doanh số | 3 | chưa có |
| IM3087 | Hệ thống Thông tin Quản lý | 3 | chưa có |
| IM3105 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3363 | Đồ án Quản trị kinh doanh 1 | 2 | chưa có |
| IM3365 | Đồ án Quản trị kinh doanh 2 | 3 | chưa có |
D.1.2.1. TỰ CHỌN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.1. NGÀNH > D.1.2. TỰ CHỌN NGÀNH
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3047 | Giao tiếp trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM2031 | Quản lý Sản xuất | 3 | chưa có |
| IM3125 | Lãnh đạo và quản trị sự thay đổi | 3 | chưa có |
| IM3085 | Tài chính Quốc tế | 3 | chưa có |
| IM3123 | Đổi mới dựa vào trí tuệ nhân tạo | 3 | chưa có |
| IM3121 | Quản trị kênh tiếp thị | 3 | chưa có |
| IM3061 | Anh văn trong Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3063 | Quản lý Chất lượng | 3 | chưa có |
D.2.1.2. TỰ CHỌN CHUYÊN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.2. CHUYÊN NGÀNH > D.2.1. CHUYÊN NGÀNH (Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh - 2026)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3109 | Tiếp thị số | 3 | chưa có |
| IM3111 | Thị trường tài chính và Phát triển bền vững | 3 | chưa có |
| IM3095 | Quản lý Vận hành Bán lẻ | 3 | chưa có |
| IM3127 | Định giá doanh nghiệp | 3 | chưa có |
| CO4035 | Hệ hoạch Định tài Nguyên tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4007 | Kế hoạch Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3033 | Tiếp thị giữa các Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4037 | Quản lý dự án linh hoạt | 3 | chưa có |
D.2.2.2. TỰ CHỌN CHUYÊN NGÀNH tự chọn, cần 3 tín chỉ
D. NGÀNH/CHUYÊN NGÀNH > D.2. CHUYÊN NGÀNH > D.2.2. CHUYÊN NGÀNH (Chuyên ngành: Kinh doanh số - 2026)
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO3033 | Bảo mật Hệ thống Thông tin | 3 | chưa có |
| AS3189 | Nguyên lý khai phá dữ liệu | 3 | chưa có |
| IM3097 | Chuyển đổi Cung ứng Kỹ thuật số | 3 | chưa có |
| CO4035 | Hệ hoạch Định tài Nguyên tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4007 | Kế hoạch Kinh doanh | 3 | chưa có |
| IM3033 | Tiếp thị giữa các Tổ chức | 3 | chưa có |
| IM4037 | Quản lý dự án linh hoạt | 3 | chưa có |
F. HỌC PHẦN TỐT NGHIỆP bắt buộc, cần 10 tín chỉ
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| IM3361 | Thực tập doanh nghiệp 2 | 4 | chưa có |
| IM4329 | Đồ án Chuyên ngành | 2 | chưa có |
| IM4331 | Khóa luận Tốt nghiệp | 4 | chưa có |
G. GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
H.1. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 1 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1009 | Bóng đá (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1011 | Bóng chuyền (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1013 | Bóng bàn (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1015 | Bóng rổ (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1017 | Cầu lông (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1019 | Bơi (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1021 | Aerobic (học Phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1023 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1025 | Điền kinh (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1027 | Quần vợt (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1053 | Cờ vua (Học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1057 | Bowling (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1061 | Pickleball (học phần 1) | 0 | chưa có |
| PE1001 | Giáo dục thể chất (học phần 1) | 0 | chưa có |
H.2. GIÁO DỤC THỂ CHẤT HỌC PHẦN 2 tự chọn, chọn 1 môn
H. GIÁO DỤC THỂ CHẤT
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| PE1033 | Bóng đá (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1035 | Bóng chuyền (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1037 | Bóng bàn (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1039 | Bóng rổ (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1041 | Cầu lông (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1043 | Bơi (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1045 | Aerobic (học Phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1047 | Võ (Vovinam, Karate, Taewondo) (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1049 | Điền kinh (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1051 | Quần vợt (Học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1055 | Cờ vua (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1059 | Bowling (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1063 | Pickleball (học phần 2) | 0 | chưa có |
| PE1002 | Giáo dục thể chất (học phần 2) | 0 | chưa có |
I. ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP bắt buộc
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| SA4001 | Hoạt động sinh viên | 0 | chưa có |
| ENG_GC_600 | Đ/kiện tiếng Anh tốt nghiệp ĐH tiêu chuẩn, VLVH | 0 | chưa có |