Khoa học Máy tính (2019)
Mã CSE_KHOA_HOC_MAY_TINH_2019, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính, Ngành Khoa học Máy tính, 128 tín chỉ, 85 môn
Sổ tay không có năm này cho ngành và loại chương trình này. Danh sách môn lấy từ Kế hoạch giảng dạy (PDF), khối là học kỳ chứ không phải khối kiến thức; tên khối kiến thức, bắt buộc hay tự chọn chưa có.
PDF chương trình đào tạoPDF kế hoạch giảng dạy
PDF nằm trên trang của trường, thư viện chỉ dẫn link.
Lộ trình theo học kỳ
Học kỳ 1
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1003 | Giải tích 1 | 4 | 2 |
| LA1003 | Anh văn 1 | 2 | chưa có |
| MI1003 | Giáo dục quốc phòng | 0 | chưa có |
| PE1003 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | chưa có |
| PH1003 | Vật lý 1 | 4 | chưa có |
| CO1005 | Nhập môn Điện toán | 3 | chưa có |
| CO1023 | Hệ thống số | 3 | chưa có |
| SP1031 | Triết học Mác - Lênin | 3 | chưa có |
Học kỳ 2
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT1005 | Giải tích 2 | 4 | 6 |
| MT1007 | Đại số tuyến tính | 3 | 2 |
| LA1005 | Anh văn 2 | 2 | chưa có |
| PE1005 | Giáo dục thể chất 2 | 0 | chưa có |
| CO1007 | Cấu trúc Rời rạc cho Khoa học Máy tính | 4 | chưa có |
| CO1027 | Kỹ thuật Lập trình | 3 | chưa có |
| PH1007 | Thí nghiệm vật lý | 1 | chưa có |
| SP1033 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | chưa có |
Học kỳ 3
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| MT2013 | Xác suất và thống kê | 4 | 1 |
| LA1007 | Anh văn 3 | 2 | chưa có |
| CO2007 | Kiến trúc Máy tính | 4 | chưa có |
| CO2011 | Mô hình hóa Toán học | 3 | chưa có |
| CO2003 | Cấu trúc Dữ liệu và Giải Thuật | 4 | chưa có |
| PE1007 | Giáo dục thể chất 3 | 0 | chưa có |
| SP1035 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | chưa có |
| CH1003 | Hóa đại cương | 3 | chưa có |
| SP1007 | Pháp luật Việt Nam đại cương | 2 | chưa có |
Học kỳ 4
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| LA1009 | Anh văn 4 | 2 | chưa có |
| CO2017 | Hệ điều hành | 3 | chưa có |
| CO2039 | Lập trình Nâng cao | 3 | chưa có |
| SP1039 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | chưa có |
Học kỳ 5
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO3093 | Mạng máy tính | 3 | chưa có |
| CO2013 | Hệ cơ sở Dữ liệu | 4 | chưa có |
| CO3001 | Công nghệ Phần mềm | 3 | chưa có |
| CO3101 | Đồ án Tổng hợp - Hướng Trí tuệ Nhân tạo | 1 | chưa có |
| CO3103 | Đồ án Tổng hợp - hướng Công nghệ Phần mềm | 1 | chưa có |
| CO3105 | Đồ án Tổng hợp - Hướng Hệ thống Thông tin | 1 | chưa có |
| SP1037 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | chưa có |
| IM1013 | Kinh tế học đại cương | 3 | chưa có |
| IM3001 | Quản trị kinh doanh cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1027 | Kinh tế kỹ thuật | 3 | chưa có |
| IM1023 | Quản lý sản xuất cho kỹ sư | 3 | chưa có |
| IM1025 | Quản lý dự án cho kỹ sư | 3 | chưa có |
Học kỳ 6
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO2001 | Kỹ năng Chuyên nghiệp cho Kỹ sư | 3 | chưa có |
| CO3005 | Nguyên lý Ngôn ngữ Lập trình | 4 | chưa có |
| CO3335 | Thực tập Ngoài trường | 2 | chưa có |
| CO3107 | Thực tập Đồ án môn học Đa ngành - Hướng Trí tuệ Nhân tạo | 1 | chưa có |
| CO3109 | Thực tập Đồ án môn học Đa ngành - Hướng công Nghệ phần mềm | 1 | chưa có |
| CO3111 | Thực tập Đồ án môn học Đa ngành - hướng Hệ thống Thông tin | 1 | chưa có |
Học kỳ 7
Môn chưa có tài liệu (37)
Học kỳ 8
| Mã môn | Tên môn | Tín chỉ | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| CO4337 | Đồ án Tốt nghiệp (Khoa học Máy tính) | 4 | chưa có |